Hướng Dẫn Chi Tiết Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con Năm 2024: Pháp Lý và Thủ Tục
Việc cha mẹ cho tặng đất cho con cái là một nghĩa cử cao đẹp, thể hiện tình yêu thương và mong muốn vun đắp tương lai cho thế hệ sau. Tuy nhiên, đất đai là tài sản có giá trị lớn, việc chuyển nhượng cần tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi cho các bên và tránh những tranh chấp không đáng có. Một trong những vấn đề được nhiều gia đình quan tâm là liệu có thể sử dụng mẫu giấy cho tặng đất viết tay cho con hay không và thủ tục pháp lý liên quan như thế nào. Bài viết này từ AnPhatLand sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết và giải đáp các thắc mắc pháp lý quan trọng, giúp bạn thực hiện quy trình này một cách suôn sẻ và hợp pháp trong năm 2024.
Mục lục bài viết
- 1. Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con Là Gì?
- 2. Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con Có Cần Công Chứng, Chứng Thực Không?
- 3. Tính Hợp Pháp Của Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con
- 4. Nội Dung Cần Có Trong Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con Năm 2024
- 5. Giấy Tờ Cần Chuẩn Bị Khi Công Chứng Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay
- 6. Nghĩa Vụ Thuế, Phí Khi Thực Hiện Thủ Tục Cho Tặng Đất Cho Con
- 7. Hồ Sơ Và Thời Gian Sang Tên Giấy Chứng Nhận Quyền Sử Dụng Đất
- 8. Xử Lý Trường Hợp Hợp Đồng Tặng Cho Đất Bị Vô Hiệu Và Lời Khuyên Quan Trọng
1. Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con Là Gì?
Về bản chất, mẫu giấy cho tặng đất viết tay cho con chính là một dạng Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất. Đây là văn bản thể hiện sự thỏa thuận tự nguyện giữa cha mẹ (bên tặng cho) mong muốn giao quyền sử dụng đất thuộc sở hữu hợp pháp của mình cho con cái (bên được tặng cho) mà không yêu cầu bất kỳ sự đền bù nào.
Điểm khác biệt chính yếu là mẫu giấy này được lập hoàn toàn bằng tay thay vì đánh máy. Về mặt pháp lý, hiệu lực của giấy viết tay này sẽ chấm dứt khi bên con hoàn tất các thủ tục đăng ký biến động đất đai và được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (thường gọi là sổ đỏ) đứng tên mình.

2. Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con Có Cần Công Chứng, Chứng Thực Không?
Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất mà nhiều người thắc mắc. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định rất rõ ràng về vấn đề này:
- Theo Điều 459 Bộ Luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho bất động sản phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hoặc phải đăng ký nếu bất động sản đó thuộc đối tượng phải đăng ký quyền sở hữu theo quy định của luật. Đất đai chính là một loại bất động sản bắt buộc phải đăng ký quyền sở hữu.
- Cụ thể hơn, Điểm a Khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013 quy định: “Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp kinh doanh bất động sản quy định tại điểm b khoản này.”
Như vậy, dù là bản đánh máy hay bản viết tay, mẫu giấy cho tặng đất cho con bắt buộc phải được công chứng tại các tổ chức hành nghề công chứng (Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng) hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã/phường nơi có đất. Nếu không thực hiện thủ tục này, hợp đồng tặng cho có nguy cơ bị vô hiệu về mặt hình thức.
3. Tính Hợp Pháp Của Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con
Một mẫu giấy cho tặng đất viết tay, dù đã được công chứng/chứng thực, vẫn cần đảm bảo các điều kiện khác để được coi là hợp pháp. Theo Khoản 1 Điều 188 Luật Đất đai 2013, người sử dụng đất (cha mẹ – bên tặng cho) được thực hiện quyền tặng cho quyền sử dụng đất khi có đủ các điều kiện sau:
- Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ, Sổ hồng): Trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 186 và trường hợp nhận thừa kế quy định tại khoản 1 Điều 168 của Luật Đất đai 2013.
- Đất không có tranh chấp: Tình trạng pháp lý của thửa đất phải rõ ràng, không vướng vào các kiện tụng, tranh chấp với các cá nhân, tổ chức khác.
- Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án: Đất không nằm trong diện bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền kê biên tài sản.
- Đất còn trong thời hạn sử dụng đất: Đối với các loại đất có thời hạn sử dụng, thời hạn đó phải còn hiệu lực.
Nếu mẫu giấy cho tặng đất viết tay đáp ứng đầy đủ các điều kiện về nội dung, hình thức (được công chứng/chứng thực) và các điều kiện của bên tặng cho như đã nêu trên, thì văn bản này sẽ có đầy đủ hiệu lực pháp lý.

4. Nội Dung Cần Có Trong Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay Cho Con Năm 2024
Để đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng, một mẫu giấy cho tặng đất viết tay cần bao gồm đầy đủ các thông tin sau:
- Quốc hiệu, tiêu ngữ: “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM – Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”.
- Tên văn bản: Ví dụ: “HỢP ĐỒNG TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT” hoặc “GIẤY TẶNG CHO ĐẤT”.
- Thời gian, địa điểm lập văn bản: Ghi rõ ngày, tháng, năm và nơi lập giấy.
- Thông tin bên tặng cho (Cha mẹ):
- Họ và tên, ngày tháng năm sinh.
- Số CMND/CCCD, ngày cấp, nơi cấp.
- Địa chỉ thường trú/chỗ ở hiện tại.
- Số điện thoại liên hệ (nếu có).
- (Trường hợp đất là tài sản chung của cả cha và mẹ thì phải ghi đầy đủ thông tin của cả hai người).
- Thông tin bên được tặng cho (Con):
- Họ và tên, ngày tháng năm sinh.
- Số CMND/CCCD, ngày cấp, nơi cấp (nếu con đã đủ tuổi).
- Địa chỉ thường trú/chỗ ở hiện tại.
- Mối quan hệ với bên tặng cho (ví dụ: con đẻ).
- Đối tượng của hợp đồng (Thông tin chi tiết về thửa đất):
- Số thửa đất, tờ bản đồ số.
- Địa chỉ thửa đất.
- Diện tích (ghi rõ bằng số và bằng chữ).
- Mục đích sử dụng đất.
- Thời hạn sử dụng đất.
- Nguồn gốc sử dụng đất.
- Thông tin Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số: (ghi rõ số phát hành, số vào sổ cấp GCN, ngày cấp, cơ quan cấp).
- Tài sản gắn liền với đất (nếu có, ví dụ: nhà ở, công trình xây dựng khác thì cần mô tả chi tiết).
- Nội dung thỏa thuận:
- Cam kết của bên tặng cho về việc đất thuộc quyền sở hữu/sử dụng hợp pháp, không tranh chấp, không bị kê biên.
- Sự tự nguyện tặng cho của bên cha mẹ cho con.
- Sự đồng ý nhận của bên con.
- Thỏa thuận về thời điểm giao nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất (nếu có).
- Thỏa thuận về thời điểm đăng ký sang tên Giấy chứng nhận.
- Nghĩa vụ nộp thuế, phí, lệ phí: Ghi rõ bên nào có trách nhiệm nộp các khoản thuế, phí, lệ phí phát sinh từ việc tặng cho (thường cha mẹ và con sẽ được miễn các khoản này, nhưng vẫn cần ghi rõ).
- Phương thức giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận về việc giải quyết tranh chấp (nếu có) thông qua thương lượng, hòa giải hoặc Tòa án.
- Cam đoan của các bên:
- Cam đoan về tính trung thực của các thông tin đã khai.
- Cam đoan việc giao kết hợp đồng là hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, ép buộc.
- Đã đọc kỹ, hiểu rõ nội dung hợp đồng và đồng ý ký tên.
- Điều khoản chung/Điều khoản thi hành: Nêu rõ hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm công chứng/chứng thực.
- Chữ ký và ghi rõ họ tên của các bên: Bên tặng cho (cha, mẹ) và bên được tặng cho (con, hoặc người giám hộ của con nếu con chưa thành niên) ký và ghi rõ họ tên.
- Phần xác nhận của cơ quan công chứng/chứng thực: Lời chứng của Công chứng viên hoặc xác nhận của UBND cấp xã.

5. Giấy Tờ Cần Chuẩn Bị Khi Công Chứng Mẫu Giấy Cho Tặng Đất Viết Tay
Để thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho đất (dù là viết tay hay đánh máy), các bên cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Phiếu yêu cầu công chứng hợp đồng, giao dịch (theo mẫu của tổ chức hành nghề công chứng).
- Dự thảo Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất (chính là mẫu giấy viết tay đã chuẩn bị).
- Giấy tờ tùy thân của bên tặng cho và bên được tặng cho:
- Bản sao Chứng minh nhân dân (CMND) hoặc Căn cước công dân (CCCD) hoặc Hộ chiếu còn giá trị sử dụng.
- Bản sao Sổ hộ khẩu (hoặc Giấy xác nhận thông tin về cư trú).
- Giấy khai sinh của con (để chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con, phục vụ cho việc miễn thuế, lệ phí).
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân của bên tặng cho:
- Bản sao Giấy chứng nhận kết hôn (nếu đất là tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân).
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu đất là tài sản riêng hoặc người tặng cho đang độc thân).
- Giấy tờ về quyền sử dụng đất: Bản gốc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
- Giấy tờ chứng minh nguồn gốc sử dụng đất (nếu cần thiết): Trong một số trường hợp, cơ quan công chứng có thể yêu cầu cung cấp thêm giấy tờ để làm rõ nguồn gốc tài sản.
Lưu ý: Nên chuẩn bị cả bản gốc để đối chiếu và các bản sao có chứng thực nếu được yêu cầu.
6. Nghĩa Vụ Thuế, Phí Khi Thực Hiện Thủ Tục Cho Tặng Đất Cho Con
Một tin vui cho các gia đình là pháp luật có quy định miễn một số loại thuế, phí khi cha mẹ tặng cho đất cho con đẻ. Cụ thể:
a. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)
Theo Khoản 4 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (được sửa đổi, bổ sung năm 2013), thu nhập từ nhận quà tặng là bất động sản giữa: vợ với chồng; cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ; cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi; cha chồng, mẹ chồng với con dâu; cha vợ, mẹ vợ với con rể; ông nội, bà nội với cháu nội; ông ngoại, bà ngoại với cháu ngoại; anh, chị, em ruột với nhau sẽ được miễn thuế TNCN.
Như vậy, trường hợp cha mẹ đẻ tặng đất cho con đẻ, con sẽ được miễn thuế TNCN.
b. Lệ phí trước bạ
Theo Khoản 10 Điều 10 Nghị định 10/2022/NĐ-CP (thay thế Nghị định 140/2016/NĐ-CP và Nghị định 45/2011/NĐ-CP trước đó), các trường hợp nhà, đất nhận thừa kế hoặc là quà tặng giữa vợ với chồng; cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ; cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi; cha chồng, mẹ chồng với con dâu; cha vợ, mẹ vợ với con rể; ông nội, bà nội với cháu nội; ông ngoại, bà ngoại với cháu ngoại; anh, chị, em ruột với nhau nay được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất lần đầu sẽ được miễn lệ phí trước bạ.
Do đó, nếu đây là lần đầu con được cấp Giấy chứng nhận cho thửa đất được tặng, con cũng sẽ được miễn lệ phí trước bạ.
Tuy nhiên, vẫn có thể phát sinh các khoản phí khác như: phí công chứng/chứng thực, phí thẩm định hồ sơ, lệ phí cấp Giấy chứng nhận (nếu có thay đổi so với quy định miễn trừ),… Các bên nên tìm hiểu kỹ tại cơ quan có thẩm quyền.
7. Hồ Sơ Và Thời Gian Sang Tên Giấy Chứng Nhận Quyền Sử Dụng Đất
Sau khi hợp đồng tặng cho đất đã được công chứng/chứng thực, bên được tặng cho (con) hoặc người đại diện cần thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai (sang tên Sổ đỏ) tại Văn phòng đăng ký đất đai thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường, hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện.
Hồ sơ đăng ký biến động bao gồm:
- Đơn đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất (theo mẫu).
- Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất đã được công chứng/chứng thực (bản chính).
- Bản gốc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp.
- Bản sao CMND/CCCD của bên nhận tặng cho.
- Giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được miễn thuế TNCN, lệ phí trước bạ (ví dụ: Giấy khai sinh của con, Sổ hộ khẩu có thông tin cha mẹ và con).
- Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (nếu có).
- Tờ khai lệ phí trước bạ (nếu có).
Thời gian giải quyết: Theo Khoản 40 Điều 2 Nghị định 01/2017/NĐ-CP, thời gian thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất do tặng cho quyền sử dụng đất là không quá 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đối với các xã miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, thời gian này có thể kéo dài thêm nhưng không quá 20 ngày làm việc.

8. Xử Lý Trường Hợp Hợp Đồng Tặng Cho Đất Bị Vô Hiệu Và Lời Khuyên Quan Trọng
Như đã đề cập, nếu hợp đồng tặng cho đất (bao gồm cả giấy viết tay) vi phạm quy định về hình thức (ví dụ: không được công chứng hoặc chứng thực), hợp đồng đó có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu.
Tuy nhiên, theo Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 129), giao dịch dân sự vi phạm quy định điều kiện có hiệu lực về hình thức thì vô hiệu, trừ trường hợp:
- Giao dịch dân sự đã được xác lập theo quy định phải bằng văn bản nhưng văn bản không đúng quy định của luật mà một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó.
- Giao dịch dân sự đã được xác lập bằng văn bản nhưng vi phạm quy định bắt buộc về công chứng, chứng thực mà một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó. Trong trường hợp này, các bên không phải thực hiện việc công chứng, chứng thực.
Dù có những quy định “cứu vãn” như trên, việc để xảy ra tranh chấp và phải giải quyết tại Tòa án là điều không ai mong muốn, vừa tốn kém thời gian, công sức và tiền bạc, lại có thể ảnh hưởng đến tình cảm gia đình.

Lời khuyên từ AnPhatLand:
Đất đai là tài sản có giá trị lớn. Mặc dù pháp luật không cấm việc lập mẫu giấy cho tặng đất viết tay, nhưng hình thức này có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro do dễ sai sót về nội dung, câu chữ, hoặc thiếu các yếu tố pháp lý quan trọng, dẫn đến khó khăn trong quá trình công chứng, chứng thực hoặc thậm chí là tranh chấp sau này.
Để đảm bảo an toàn pháp lý tối đa, tránh những rắc rối không đáng có, AnPhatLand khuyên bạn:
- Nên soạn thảo hợp đồng bằng văn bản đánh máy: Việc này giúp nội dung rõ ràng, mạch lạc, dễ đọc và dễ chỉnh sửa nếu cần.
- Sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn: Bạn có thể tham khảo các mẫu hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất tại các tổ chức hành nghề công chứng, văn phòng luật sư hoặc các nguồn uy tín trên mạng. Tuy nhiên, hãy đảm bảo mẫu đó phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. (Bạn có thể tìm kiếm các mẫu đơn giản hoặc xem các bản photo mẫu trên các trang thông tin pháp lý hoặc liên hệ AnPhatLand để được tư vấn).
- Đảm bảo đầy đủ chữ ký của các bên liên quan: Tất cả những người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến thửa đất (ví dụ cả cha và mẹ nếu là tài sản chung) đều phải ký tên vào hợp đồng.
- Thực hiện công chứng hoặc chứng thực theo đúng quy định: Đây là yêu cầu bắt buộc để hợp đồng có hiệu lực pháp lý và là cơ sở để thực hiện các thủ tục sang tên tiếp theo.
Việc cho tặng đất cho con là một quyết định quan trọng. Hy vọng những thông tin chi tiết trong bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình, tính pháp lý và cách thức thực hiện liên quan đến mẫu giấy cho tặng đất viết tay cho con trong năm 2024. Việc tuân thủ đúng các quy định của pháp luật không chỉ đảm bảo quyền lợi cho các bên mà còn giữ gìn hòa khí, tình cảm gia đình.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần sự hỗ trợ chuyên nghiệp về các thủ tục pháp lý liên quan đến bất động sản, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ chuyên gia của AnPhatLand. Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và đồng hành cùng bạn!
Để được tư vấn chi tiết về thủ tục cho tặng đất và các vấn đề pháp lý liên quan, vui lòng liên hệ AnPhatLand:
Hotline: [Số điện thoại của AnPhatLand]
Email: [Email của AnPhatLand]
Website: https://anphatland.com.vn